wrecking bar

/ˈrɛkɪŋ bɑr/
Danh từ
  1. Bất kỳ thanh nào khác nhau để hỗ trợ công việc phá dỡ: thanh nâng hoặc xà beng.
    Any of various bars to aid with demolition tasks: prybars or crowbars.
🎬 Nghe “wrecking bar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish